字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

电

diàn

điện

Gặp trong câu

我发现耳机没有电了。

wǒ fāxiàn ěrjī méiyǒu diàn le

Tôi phát hiện tai nghe hết điện rồi.

Các chữ trong từ