字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
短
Từ vựng · HSK 3
短
duǎn
Nghe phát âm
ngắn
Gặp trong câu
但是有点儿短。
dànshì yǒudiǎnr duǎn
Nhưng hơi ngắn.
Các chữ trong từ
短
Học trong bài 5 →
Tra từ khác