字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

耳朵

ěrduo

tai

Gặp trong câu

他的耳朵好吗?

tā de ěrduo hǎo ma

Tai của ông ấy có tốt không?

耳朵很好。老人身体好让我们很高兴。

ěrduo hěn hǎo lǎorén shēntǐ hǎo ràng wǒmen hěn gāoxìng

Tai rất tốt. Việc người lớn tuổi có sức khỏe tốt khiến chúng tôi rất vui.

Các chữ trong từ