字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

放学

fàngxué

tan học

Gặp trong câu

放学以后呢?

fàngxué yǐhòu ne

Sau giờ học thì sao?

放学以后我去宾馆找朋友。

fàngxué yǐhòu wǒ qù bīnguǎn zhǎo péngyou

Sau giờ học tôi đến khách sạn tìm bạn.

Các chữ trong từ