字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

附近

fùjìn

gần đó; lân cận

Gặp trong câu

我一会儿去附近走走,一会儿回家休息。

wǒ yíhuìr qù fùjìn zǒu zǒu yíhuìr huí jiā xiūxi

Tôi lúc đi dạo gần đây, lúc về nhà nghỉ.

Các chữ trong từ