字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

该

gāi

nên; phải; đến lượt

Gặp trong câu

那你今天该怎样选择?

nà nǐ jīntiān gāi zěnyàng xuǎnzé

Vậy hôm nay bạn nên lựa chọn thế nào?

Các chữ trong từ