字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

更

gèng

hơn

Gặp trong câu

上个学期很好,这个学期更好了。

shàng gè xuéqī hěn hǎo zhège xuéqī gèng hǎo le

Học kỳ trước đã tốt, học kỳ này còn tốt hơn.

Các chữ trong từ