字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

刮

guā

thổi (gió); nổi (gió)

Gặp trong câu

天气变了,外面刮风了。

tiānqì biàn le wàimiàn guā fēng le

Thời tiết thay đổi rồi, bên ngoài có gió.

Các chữ trong từ