字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
刮
Từ vựng · HSK 3
刮
guā
Nghe phát âm
thổi (gió); nổi (gió)
Gặp trong câu
天气变了,外面刮风了。
tiānqì biàn le wàimiàn guā fēng le
Thời tiết thay đổi rồi, bên ngoài có gió.
Các chữ trong từ
刮
Học trong bài 41 →
Tra từ khác