字舟Zizhou
刮
Học chữ · Cấp 6

刮

PinyinguāHán Việtquát
Động từ

cạo

8 nétBộ 刀Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 刮 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 刮

1 từ
刮风guā fēngtrời gió
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 8 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
刮Số nét8 nét.