字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

国家

guójiā

quốc gia; đất nước

Gặp trong câu

前年你去过几个国家?

qiánnián nǐ qù guo jǐ gè guójiā

Năm kia bạn đã đi mấy quốc gia?

一个国家都没有去过。

yī gè guójiā dōu méiyǒu qù guo

Tôi chưa từng đi một quốc gia nào.

我去了一个国家,坐飞机坐了半天。

wǒ qù le yī gè guójiā zuò fēijī zuò le bàntiān

Tôi đã đi một quốc gia, ngồi máy bay mất nửa ngày.

你怎么知道这个国家的?

nǐ zěnme zhīdào zhège guójiā de

Bạn biết quốc gia này bằng cách nào?

Các chữ trong từ