字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
好久
Từ vựng · HSK 3
好久
hǎojiǔ
Nghe phát âm
lâu; khá lâu
Gặp trong câu
丢了,我找了好久。
diū le wǒ zhǎo le hǎojiǔ
Mất rồi, tôi tìm rất lâu.
Các chữ trong từ
好
久
Học trong bài 18 →
Tra từ khác