字舟Zizhou
久
Học chữ · Cấp 2

久

PinyinjiǔHán Việtcửu
Tính từ

thời gian (dài)

3 nétBộ 丿Cấp 2Viết cấp 213 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 久 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 久

11 từ
不久bùjiǔkhông lâu (sau)
多久duōjiǔ(về thời gian) bao lâu?
好久hǎojiǔmột khoảng thời gian khá lâu
长久chángjiǔthời gian dài
持久chíjiǔkéo dài
久违jiǔwéiđã lâu
久仰jiǔyǎngkính ngữ: Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu
永久yǒngjiǔvĩnh cửu
悠久yōujiǔlâu đời
前不久qiánbùjiǔcách đây không lâu
经久不息jīngjiǔ-bùxīkéo dài
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 丿 · 3 nét

丿Bộ thủBộ số 4 trong hệ tra cứu Unicode.
久Số nét3 nét.