字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

好像

hǎoxiàng

hình như; dường như; giống như

Gặp trong câu

我好像在哪儿看过。

wǒ hǎoxiàng zài nǎr kàn guo

Hình như tôi từng xem ở đâu đó.

Các chữ trong từ