字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

还

huán

trả lại

Gặp trong câu

他把相机还给朋友了。

tā bǎ xiàngjī huán gěi péngyou le

Anh ấy đã trả máy ảnh cho bạn.

Các chữ trong từ