今天的会几点开始?
jīntiān de huì jǐ diǎn kāishǐ
Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc mấy giờ?
huì
jīntiān de huì jǐ diǎn kāishǐ
Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc mấy giờ?
jīntiān de huì bǐ zuótiān de wǎn kāi shí fēnzhōng
Cuộc họp hôm nay bắt đầu muộn hơn hôm qua mười phút.