字舟Zizhou
会
Học chữ · Cấp 1

会 / 會

PinyinhuìHán Việtcối / hội
Động từDanh từ

biết; có thể (do học được) · cuộc họp; buổi họp; hội

6 nétBộ 人Cấp 1Viết cấp 156 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Phân biệt các cách dùng

huìĐộng từ · Cấp 1

biết; có thể (do học được)

huìDanh từ · Cấp 2

cuộc họp; buổi họp; hội

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Cách đọc khác: kuài — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 会

10 từ
开会kāi∥huìhọp; dự họp
一会儿yíhuìrmột lát; một lúc
机会jī·huìcơ hội
晚会wǎnhuìbuổi liên hoan; dạ hội; chương trình buổi tối
那会儿nàhuìrvào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
一会儿yíhuìrmột lát; một lúc
音乐会yīnyuèhuìbuổi hòa nhạc
不一会儿bù yíhuìrchẳng bao lâu; một lát sau
会议huìyìcuộc họp
会员huìyuánthành viên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 6 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
会Số nét6 nét.
會phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.