字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

会议

huìyì

cuộc họp

Gặp trong câu

今天有会议吗?

jīntiān yǒu huìyì ma

Hôm nay có cuộc họp không?

有,九点有会议,我和同事都去。

yǒu jiǔ diǎn yǒu huìyì wǒ hé tóngshì dōu qù

Có, chín giờ có cuộc họp, tôi và đồng nghiệp đều đi.

Các chữ trong từ