字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

鸡

jī

gà

Gặp trong câu

看见鸡的时候呢?

kànjiàn jī de shíhou ne

Còn khi nhìn thấy gà thì sao?

这只鸡叫什么名字?

zhè zhī jī jiào shénme míngzi

Con gà này tên là gì?

Các chữ trong từ