字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

记

jì

ghi; nhớ

Gặp trong câu

比赛几点开始,你记住了吗?

bǐsài jǐ diǎn kāishǐ nǐ jì zhù le ma

Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ, bạn nhớ chưa?

记住了,下午三点。

jì zhù le xiàwǔ sān diǎn

Nhớ rồi, ba giờ chiều.

Các chữ trong từ