字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

加

jiā

thêm; cộng; tăng

Gặp trong câu

我回到家做饭,又加了一点儿水。

wǒ huí dào jiā zuò fàn yòu jiā le yìdiǎnr shuǐ

Tôi về đến nhà nấu ăn, rồi lại thêm một ít nước.

Các chữ trong từ