字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

讲

jiǎng

nói; giảng; kể

Gặp trong câu

他一边走,一边讲。

tā yìbiān zǒu yìbiān jiǎng

Ông ấy vừa đi vừa nói.

Các chữ trong từ