字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

脚

jiǎo

bàn chân

Gặp trong câu

你的脚舒服吗?

nǐ de jiǎo shūfu ma

Chân bạn có ổn không?

如果脚不舒服,就让大人照顾我。

rúguǒ jiǎo bù shūfu jiù ràng dàren zhàogù wǒ

Nếu chân không khỏe thì tôi sẽ để người lớn chăm sóc.

如果脚累了,就去休息室坐一会儿。

rúguǒ jiǎo lèi le jiù qù xiūxi shì zuò yíhuìr

Nếu chân mỏi thì đến phòng nghỉ ngồi một lúc.

Các chữ trong từ