字舟Zizhou
脚
Học chữ · Cấp 2

脚 / 腳

PinyinjiǎoHán Việtcước
Danh từ

bàn chân

11 nétBộ 肉Cấp 2Viết cấp 25 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 脚 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 脚

4 từ
脚步jiǎobùbước chân
脚印jiǎoyìndấu chân
手脚shǒujiǎotay chân
指手画脚zhǐshǒu-huàjiǎokhoa tay múa chân
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 11 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
脚Số nét11 nét.
腳phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.