字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

接

jiē

nhận; đón; nối; nghe (điện thoại)

Gặp trong câu

为什么接不到电话?

wèi shénme jiē bù dào diànhuà

Tại sao không nhận được cuộc gọi?

手机关机的话,就接不到电话。

shǒujī guānjī dehuà jiù jiē bù dào diànhuà

Nếu điện thoại tắt máy thì sẽ không nhận được cuộc gọi.

Các chữ trong từ