字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

结束

jiéshù

chấm dứt

Gặp trong câu

课结束了吗?

kè jiéshù le ma

Buổi học kết thúc chưa?

虽然很晚了,可是课还没有结束。

suīrán hěn wǎn le kěshì kè hái méiyǒu jiéshù

Tuy đã rất muộn nhưng buổi học vẫn chưa kết thúc.

什么时候结束?

shénme shíhou jiéshù

Khi nào kết thúc?

看完月亮就结束。

kàn wán yuèliang jiù jiéshù

Ngắm trăng xong thì kết thúc.

Các chữ trong từ