字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

旧

jiù

cũ

Gặp trong câu

这个灯很旧,新年以后换一个新的。

zhège dēng hěn jiù xīnnián yǐhòu huàn yī gè xīn de

Chiếc đèn này rất cũ, sau năm mới sẽ đổi một chiếc mới.

Các chữ trong từ