字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

课文

kèwén

bài khóa; bài đọc

Gặp trong câu

今天的课文怎么样?

jīntiān de kèwén zěnmeyàng

Bài khóa hôm nay thế nào?

今天的课文比昨天的更有意思。

jīntiān de kèwén bǐ zuótiān de gèng yǒu yìsi

Bài khóa hôm nay thú vị hơn bài hôm qua.

Các chữ trong từ