字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
哭
Từ vựng · HSK 3
哭
kū
Nghe phát âm
khóc; rơi lệ
Gặp trong câu
他很怕,后来哭了。
tā hěn pà hòulái kū le
Nó rất sợ, sau đó đã khóc.
Các chữ trong từ
哭
Học trong bài 43 →
Tra từ khác