字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

蓝

lán

màu xanh

Gặp trong câu

那个穿蓝衣服的老人是谁?

nàge chuān lán yīfu de lǎorén shì shéi/shuí

Người lớn tuổi mặc áo xanh kia là ai?

Các chữ trong từ