字舟Zizhou
蓝
Học chữ · Cấp 2

蓝 / 藍

PinyinlánHán Việtlam
Tính từ

màu xanh

13 nétBộ 艸Cấp 2Viết cấp 25 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 蓝 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 蓝

4 từ
蓝色lánsèmàu xanh lam
蓝领lánlǐnglao động chân tay
蓝天lán tiānbầu trời xanh
蓝图lántúbản thiết kế
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 13 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
蓝Số nét13 nét.
藍phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.