字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

脸

liǎn

khuôn mặt

Gặp trong câu

他头发很短,脸很小。

tā tóufa hěn duǎn liǎn hěn xiǎo

Cậu ấy tóc rất ngắn, khuôn mặt nhỏ.

Các chữ trong từ