字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

练

liàn

luyện tập

Gặp trong câu

我对网球最有兴趣,每天都练。

wǒ duì wǎngqiú zuì yǒu xìngqù měi tiān dōu liàn

Tôi hứng thú nhất với tennis, ngày nào cũng luyện.

Các chữ trong từ