字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

辆

liàng

lượng từ cho xe cộ

Gặp trong câu

前面有一辆车,要注意。

qiánmiàn yǒu yī liàng chē yào zhùyì

Phía trước có một chiếc ô tô, cần chú ý.

Các chữ trong từ