字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

马

mǎ

ngựa

Gặp trong câu

我或者在屋子里看书,或者出去骑马。

wǒ huòzhě zài wūzi lǐ kàn shū huòzhě chūqù qí mǎ

Tôi hoặc đọc sách trong phòng, hoặc ra ngoài cưỡi ngựa.

Các chữ trong từ