字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

米

mǐ

mét (m)

Gặp trong câu

我坐车去,车站离这里还有三百米。

wǒ zuò chē qù chēzhàn lí zhèlǐ hái yǒu sān bǎi mǐ

Tôi đi ô tô; nhà ga còn cách đây 300 mét.

Các chữ trong từ