字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
怕
Từ vựng · HSK 3
怕
pà
Nghe phát âm
sợ
Gặp trong câu
他怕什么?
tā pà shénme
Nó sợ gì?
他很怕,后来哭了。
tā hěn pà hòulái kū le
Nó rất sợ, sau đó đã khóc.
Các chữ trong từ
怕
Học trong bài 43 →
Tra từ khác