字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

怕

pà

sợ

Gặp trong câu

他怕什么?

tā pà shénme

Nó sợ gì?

他很怕,后来哭了。

tā hěn pà hòulái kū le

Nó rất sợ, sau đó đã khóc.

Các chữ trong từ