字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
胖
Từ vựng · HSK 3
胖
pàng
Nghe phát âm
mập
Gặp trong câu
他胖吗?
tā pàng ma
Anh ấy có béo không?
不胖,他有点儿瘦。
bù pàng tā yǒudiǎnr shòu
Không béo, anh ấy hơi gầy.
Các chữ trong từ
胖
Học trong bài 1 →
Tra từ khác