字舟Zizhou
胖
Học chữ · Cấp 3

胖

PinyinpàngHán Việtbàn / phán
Tính từ

mập

9 nétBộ 肉Cấp 3Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 胖 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 胖

2 từ
胖子pàngzingười mập
肥胖féipàngbéo; béo phì
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 9 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
胖Số nét9 nét.