字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

啤酒

píjiǔ

bia (từ mượn)

Gặp trong câu

常一起过节,他有时候喝一点儿啤酒。

cháng yìqǐ guòjié tā yǒu shíhou hē yìdiǎnr píjiǔ

Thường cùng nhau đón lễ, ông ấy đôi khi uống một chút bia.

Các chữ trong từ