字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

骑

qí

cưỡi; đi (xe đạp/xe máy)

Gặp trong câu

我常骑自行车去公园。

wǒ cháng qí zìxíngchē qù gōngyuán

Tôi thường đi xe đạp đến công viên.

现在骑自行车的人多吗?

xiànzài qí zìxíngchē de rén duō ma

Bây giờ người đi xe đạp có nhiều không?

你经过红绿灯的时候怎么骑?

nǐ jīngguò hóng-lǜdēng de shíhou zěnme qí

Khi đi qua đèn giao thông bạn đi xe thế nào?

要慢一点儿,也不要骑在路中间。

yào màn yìdiǎnr yě búyào qí zài lù zhōngjiān

Phải chậm một chút, cũng đừng đi xe ở giữa đường.

Các chữ trong từ