字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

伞

sǎn

cái ô

Gặp trong câu

两张。我还拿了一把伞,这种伞很小。

liǎng zhāng wǒ hái ná le yī bǎ sǎn zhè zhǒng sǎn hěn xiǎo

Hai vé. Tôi còn lấy một chiếc ô; loại ô này rất nhỏ.

Các chữ trong từ