字舟Zizhou
伞
Học chữ · Cấp 4

伞 / 傘

PinyinsǎnHán Việttản
Danh từ

cái ô

6 nétBộ 人Cấp 4Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 伞 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 伞

1 từ
跳伞tiào∥sǎnnhảy dù
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 6 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
伞Số nét6 nét.
傘phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.