字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

扫

sǎo

quét (bằng chổi hoặc chổi quét)

Gặp trong câu

门口已经被扫干净了。

ménkǒu yǐjīng bèi sǎo gānjìng le

Lối vào đã được quét sạch rồi.

春天你们常一起扫地吗?

chūntiān nǐmen cháng yìqǐ sǎo dì ma

Mùa xuân các bạn có thường cùng quét dọn không?

常一起扫地,我喜欢听着音乐扫地。

cháng yìqǐ sǎo dì wǒ xǐhuan tīng zhe yīnyuè sǎo dì

Thường cùng quét dọn; tôi thích vừa nghe nhạc vừa quét nhà.

扫完以后呢?

sǎo wán yǐhòu ne

Quét xong rồi thì sao?

Các chữ trong từ