字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

山

shān

núi

Gặp trong câu

这边的山和那边的山呢?

zhèbiān de shān hé nàbiān de shān ne

Còn núi phía này và phía kia thì sao?

这边的山比那边的山还高。

zhèbiān de shān bǐ nàbiān de shān hái gāo

Núi phía này còn cao hơn núi phía kia.

Các chữ trong từ