字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

室

shì

phòng

Gặp trong câu

如果脚累了,就去休息室坐一会儿。

rúguǒ jiǎo lèi le jiù qù xiūxi shì zuò yíhuìr

Nếu chân mỏi thì đến phòng nghỉ ngồi một lúc.

休息室里有人吗?

xiūxi shì lǐ yǒu rén ma

Trong phòng nghỉ có ai không?

Các chữ trong từ