字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

收

shōu

nhận; thu; cất

Gặp trong câu

是,我们为客人服务,收十块钱。

shì wǒmen wèi kèrén fúwù shōu shí kuài qián

Có, chúng tôi phục vụ khách và thu mười tệ.

Các chữ trong từ