字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

叔叔

shūshu

em trai của bố

Gặp trong câu

很好,我叔叔和他的爱人也经常来我家。

hěn hǎo wǒ shūshu hé tā de àiren yě jīngcháng lái wǒ jiā

Rất tốt, chú tôi và người bạn đời của chú ấy cũng thường đến nhà tôi.

Các chữ trong từ