字舟Zizhou
叔
Học chữ · Cấp 4

叔

PinyinshūHán Việtthúc

chú · em trai của cha

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 叔叔. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 又Cấp 4Viết cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 叔

1 từ
叔叔shūshuem trai của bố
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 又 · 8 nét

又Bộ thủBộ số 29 trong hệ tra cứu Unicode.
叔Số nét8 nét.