字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

数学

shùxué

toán học

Gặp trong câu

数学作业怎么做?

shùxué zuòyè zěnme zuò

Bài tập toán làm thế nào?

这次数学考试怎么样?

zhè cì shùxué kǎoshì zěnmeyàng

Lần thi toán này thế nào?

Các chữ trong từ