字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

双

shuāng

đôi; hai (lượng từ)

Gặp trong câu

这双鞋呢?

zhè shuāng xié ne

Còn đôi giày này?

也合适,你喜欢哪双就穿哪双。

yě héshì nǐ xǐhuan nǎ shuāng jiù chuān nǎ shuāng

Cũng phù hợp, bạn thích đôi nào thì đi đôi đó.

Các chữ trong từ